tội vạ

Học thuật
Thân thiện
tội vạ

Một người đàn ông thành thật thú nhận tội vạ của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội lỗi nói chung: Chỉ những hành vi sai trái, vi phạm đạo đức, phong tục hoặc quy định, thường mang ý nghĩa trách móc, chê trách. Từ này thường được dùng trong văn nói với sắc thái nhẹ nhàng hơn các từ "tội ác" hay "trọng tội".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con trẻ nghịch ngợm một chút, tội vạ đâu mẹ la mắng. (Trẻ con nghịch một chút, tội lỗi đâu mẹ mắng.)
    • Anh ấy chỉ lỡ tay làm vỡ cái ly, đâu tội vạ to tát. (Anh ấy chỉ vô tình làm vỡ cái ly, đâu tội lỗi nghiêm trọng.)
    • Chuyện nhỏ như vậycứ mang ra kể tội vạ với mọi người. (Chuyện nhỏ như vậycứ mang ra kể lể tội lỗi với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tội vạ gì": Cụm từ dùng để phủ nhận, cho rằng một việc nào đó không đáng bị coi lỗi lầm hoặc trách cứ.
    • Đi muộn năm phút tội vạ gì sếp lại phê bình. (Đi muộn năm phút tội tình sếp lại phê bình.)
  • "kể tội vạ": Hành động kể ra, liệt kê những lỗi lầm (thường nhỏ nhặt) của người khác.
    • ấy thích kể tội vạ của hàng xóm cho mọi người nghe. ( ấy thích kể lể tội lỗi của hàng xóm cho mọi người nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Tội (danh từ): Tội lỗi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc liên quan đến pháp luật (vd: phạm tội, tội giết người).
  • Lỗi (danh từ): Sai sót, khuyết điểm, thường nhẹ hơn "tội" (vd: mắc lỗi chính tả, lỗi kỹ thuật).
  • Tội lỗi (danh từ): Từ ghép đồng nghĩa, trang trọng hơn "tội vạ", thường chỉ những vi phạm nghiêm trọng về đạo đức.
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi lầm: Điều sai trái, thiếu sót.
  • Tội tình: Tội lỗi (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Bới lông tìm vết: (Thành ngữ) Chỉ việc cố tình tìm kiếm, vạch ra những lỗi lầm rất nhỏ của người khác. Hành động này thường dẫn đến việc "kể tội vạ".
    • Anh ta cứ bới lông tìm vết để kể tội vạ của đồng nghiệp. (Anh ta cứ cố tình tìm kiếm khuyết điểm để kể tội lỗi của đồng nghiệp.)
tội vạ

Một người đàn ông thành thật thú nhận tội vạ của mình.

  1. Tội lỗi nói chung.

Từ gần giống

Từ chứa "tội vạ"

Proverbs and Idioms